hassle

/ˈhæsəl/
danh từ
  • Điều rắc rối phức tạp.
  • Sự tranh cãi.
động từ
  • Làm phiền nhiễu.
  • Cãi cọ với ai.
🎬 Nghe “hassle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish