hassle
/ˈhæsəl/danh từ
- Điều rắc rối phức tạp.
- Sự tranh cãi.
động từ
- Làm phiền nhiễu.
- Cãi cọ với ai.
Danh từ
- Rắc rối, bận tâm, những phiền toái hoặc vấn đề không mong muốn.Trouble, bother, unwanted annoyances or problems.I went through a lot of hassle to be the first to get a ticket.Tôi đã phải trải qua rất nhiều rắc rối để trở thành người đầu tiên có được tấm vé.
- Một cuộc chiến hoặc tranh cãi.A fight or argument.
- Một hành động không đáng để gặp khó khăn.An action which is not worth the difficulty involved.
Động từ
- (Động) Làm phiền, làm phiền, làm phiền.(transitive) To trouble, to bother, to annoy.The unlucky boy was hassled by a gang of troublemakers on his way home.Cậu bé xui xẻo đã gặp rắc rối bởi một nhóm chuyên gây rối trên đường về nhà.
- (ngoại động) Gây sự hoặc bắt đầu một cuộc tranh cãi.(transitive) To pick a fight or start an argument with.
- (ngoại động) Giải quyết một việc rắc rối nào đó; bị làm phiền bởi.(transitive) To work through something troublesome; to be bothered by.If you don't want to hassle through converting formats, you'll have to stick with one program.Nếu không muốn gặp rắc rối khi chuyển đổi định dạng, bạn sẽ phải sử dụng một chương trình.Từ đồng nghĩa:grind
- (quân sự, hàng không, tiếng lóng) Tham gia vào một trận không chiến giả.(military, aviation, slang) To engage in a mock dogfight.
Tính từ
- (Philippines) gây rối; rắc rối(Philippines) hassling; hasslesome
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hassle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish