hate

/heɪt/
danh từ
  • Lòng căm thù; sự căm hờn, sự căm ghét.
động từ
  • Căm thù, căm hờn, căm ghét, thù hận.
  • Không muốn, không thích.
Danh từ
  1. Một đối tượng của sự căm ghét.
    An object of hatred.
    One of my pet hates is traffic wardens.
    Một trong những điều tôi ghét nhất là cảnh sát giao thông.
  2. Hận thù.
    Hatred.
    He gave me a look filled with pure hate.
    Anh ta ném cho tôi một cái nhìn chứa đầy sự căm ghét thuần túy.
  3. Phản hồi tiêu cực, hành vi lạm dụng.
    Negative feedback, abusive behaviour.
    There was a lot of hate in the comments on my vlog about Lady Gaga from her fans.
    Có rất nhiều bình luận ghét bỏ trong vlog của tôi về Lady Gaga từ người hâm mộ của cô ấy.
  4. Sự cố chấp.
    Bigotry.
    The corporation said it would not tolerate hate.
    Tập đoàn cho biết họ sẽ không dung thứ cho sự căm ghét.
Động từ
  1. (thông tục) Không thích một cách mãnh liệt hoặc cực kỳ.
    (transitive) To dislike intensely or greatly.
    As a kid, I used to hate to cycle to school every morning.
    Khi còn nhỏ, tôi rất ghét phải đạp xe đến trường mỗi sáng.
    Từ đồng nghĩa:abhorabominatecan't standcan't stand the sight ofdespise
  2. (Nội động) Trải qua cảm giác căm ghét.
    (intransitive) To experience a feeling of hatred.
    Từ đồng nghĩa:abhorabominatecan't standcan't stand the sight ofdespise
  3. (thông tục, tiếng lóng, nguyên gốc là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Được sử dụng trong một cụm động từ: ghét.
    (informal, slang, originally African-American Vernacular) Used in a phrasal verb: hate on.
    I put ranch dressing on pizza. Please don't hate on me.
    Tôi phết nước sốt trang trại lên bánh pizza. Xin đừng ghét tôi.
    Từ đồng nghĩa:abhorabominatecan't standcan't stand the sight ofdespise
🎬 Nghe “hate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish