hatred

/ˈheɪtrəd/
danh từ
  • Lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét.
Danh từ
  1. Một ác cảm mạnh mẽ; một sự không thích mãnh liệt.
    A strong aversion; an intense dislike.
    Từ đồng nghĩa:hateantipathyhostility

Chưa có góp ý cho “hatred”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hatred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish