haughty

/ˈhɑːti/
tính từ
  • kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn
Tính từ
  1. Truyền tải trong thái độ sự giả định về tính ưu việt; khinh thường, ngạo mạn.
    Conveying in demeanour the assumption of superiority; disdainful, supercilious.
🎬 Nghe “haughty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish