haughty

/ˈhɑːti/
tính từ
  • kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn
🎬 Nghe “haughty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish