haven

/ˈheɪvən/
danh từ
  • Bến tàu, cảng.
  • Nơi trú, nơi ẩn náu.
Danh từ
  1. (nghĩa đen, ghi ngày tháng) Một bến cảng hoặc nơi neo đậu được bảo vệ khỏi biển.
    (literal, dated) A harbour or anchorage protected from the sea.
  2. Một nơi an toàn.
    A safe place.
    Từ đồng nghĩa:refugesanctuaryzoar
  3. Một nơi yên bình hoặc yên tĩnh.
    A peaceful or tranquil place.
  4. (lý thuyết đồ thị) Một loại hàm số nhất định trên các tập hợp đỉnh trong đồ thị vô hướng, có thể được kẻ trốn tránh sử dụng để giành chiến thắng trong trò chơi truy đuổi-né tránh trên đồ thị.
    (graph theory) A certain type of function on sets of vertices in an undirected graph, able to be used by an evader to win a pursuit-evasion game on the graph.
Động từ
  1. Để đưa vào, hoặc cung cấp một nơi trú ẩn.
    To put into, or provide with a haven.
  2. (lỗi thời) số nhiều hiện tại đơn giản của có
    (obsolete) plural simple present of have
🎬 Nghe “haven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish