haven

/ˈheɪvən/
danh từ
  • Bến tàu, cảng.
  • Nơi trú, nơi ẩn náu.
🎬 Nghe “haven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish