havoc

/ˈhævək/
danh từ
  • Sự tàn phá.
động từ
  • Tàn phá.
🎬 Nghe “havoc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish