havoc
/ˈhævək/danh từ
- Sự tàn phá.
động từ
- Tàn phá.
Danh từ
- Sự tàn phá và hủy diệt trên diện rộng.Widespread devastation and destruction.
- Tình trạng hỗn loạn.Mayhem.
Động từ
- Để cướp bóc.To pillage.
- Để gây ra sự tàn phá.To cause havoc.
Thán từ
- Tiếng kêu trong chiến tranh là tín hiệu của sự tàn sát bừa bãi.A cry in war as the signal for indiscriminate slaughter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “havoc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish