havoc

/ˈhævək/
danh từ
  • Sự tàn phá.
động từ
  • Tàn phá.
Danh từ
  1. Sự tàn phá và hủy diệt trên diện rộng.
    Widespread devastation and destruction.
  2. Tình trạng hỗn loạn.
    Mayhem.
Động từ
  1. Để cướp bóc.
    To pillage.
  2. Để gây ra sự tàn phá.
    To cause havoc.
Thán từ
  1. Tiếng kêu trong chiến tranh là tín hiệu của sự tàn sát bừa bãi.
    A cry in war as the signal for indiscriminate slaughter.
🎬 Nghe “havoc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish