hazardous

/ˈhæzɚdəs/
tính từ
  • Liều, mạo hiểm; nguy hiểm.
  • May rủi.
Tính từ
  1. —
    Risky; dangerous; with the nature of a hazard.
    Từ đồng nghĩa:high-wire
  2. —
    (rare) Of or involving chance.
🎬 Nghe “hazardous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish