heading
/ˈhɛdɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của head.
danh từ
- Đề mục nhỏ; tiêu đề.
- Lò ngang.
- Cú đánh đầu (bóng đá).
- Sự đi về, sự hướng về.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish