headquarters

/ˈhɛdˌkwoɚtɚz/
danh từ
  • Trụ sở.
  • Sự chỉ huy, tổng hành dinh.
🎬 Nghe “headquarters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish