headset

/ˈhɛdˌsɛt/
danh từ
  • Bộ ống nghe (điện đài).
Danh từ
  1. Một cặp tai nghe hoặc tai nghe nhét tai, hoặc một chiếc tai nghe hoặc tai nghe nhét tai đơn lẻ, thường có micrô kèm theo.
    A pair of headphones or earphones, or a singular headphone or earphone, typically with an attached microphone.
  2. Bất kỳ thiết bị điện tử nào đeo trên đầu.
    Any electronic device worn on the head.
  3. (đi xe đạp) Trên xe đạp là hệ thống ổ trục nối phuộc với khung.
    (cycling) On a bicycle, the system of bearings that connects the fork to the frame.
  4. (Ít thông dụng) Tư duy.
    (uncommon) A mindset.
🎬 Nghe “headset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish