headset

/ˈhɛdˌsɛt/
danh từ
  • Bộ ống nghe (điện đài).
🎬 Nghe “headset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish