health

/ˈhɛlθ/
danh từ
  • Sức khoẻ.
  • Sự lành mạnh.
  • Thể chất.
  • Cốc rượu chúc sức khoẻ.
  • Y tế.
🎬 Nghe “health” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish