healthy

/ˈhɛlθi/
tính từ
  • khoẻ mạnh
  • có lợi cho sức khoẻ
  • lành mạnh
Tính từ
  1. Có sức khỏe tốt; không có bệnh tật hoặc rối loạn.
    Enjoying good health; free from disease or disorder.
    He was father to three healthy kids.
    Ông là cha của ba đứa trẻ khỏe mạnh.
    Từ đồng nghĩa:wellhalefit
  2. Có lợi cho sức khỏe.
    Conducive to health.
    A healthy diet can help to maintain proper weight.
    Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp duy trì cân nặng hợp lý.
    Từ đồng nghĩa:healthfulwholesomenourishing
  3. Chứng tỏ sức khỏe.
    Evincing health.
    Her face had a healthy glow.
    Khuôn mặt của cô ấy có một ánh sáng khỏe mạnh.
  4. (nghĩa bóng) Đáng kể, nặng nề; có lợi.
    (figuratively) Significant, hefty; beneficial.
    a healthy respect for authority
    một sự tôn trọng lành mạnh đối với chính quyền
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “healthy”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “healthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish