healthy
/ˈhɛlθi/tính từ
- khoẻ mạnh
- có lợi cho sức khoẻ
- lành mạnh
Tính từ
- Có sức khỏe tốt; không có bệnh tật hoặc rối loạn.Enjoying good health; free from disease or disorder.He was father to three healthy kids.Ông là cha của ba đứa trẻ khỏe mạnh.
- Có lợi cho sức khỏe.Conducive to health.A healthy diet can help to maintain proper weight.Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp duy trì cân nặng hợp lý.
- Chứng tỏ sức khỏe.Evincing health.Her face had a healthy glow.Khuôn mặt của cô ấy có một ánh sáng khỏe mạnh.
- (nghĩa bóng) Đáng kể, nặng nề; có lợi.(figuratively) Significant, hefty; beneficial.a healthy respect for authoritymột sự tôn trọng lành mạnh đối với chính quyền
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “healthy”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “healthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish