hearing

/ˈhirɪŋ/
danh từ
  • Thính giác.
  • Tầm nghe.
  • Sự nghe.
Tính từ
  1. Có thể nghe được, trái ngược với điếc.
    Able to hear, as opposed to deaf.
    Deaf people often must deal with hearing people.
    Người điếc thường phải đối mặt với người nghe được.
Danh từ
  1. (không đếm được) Giác quan dùng để cảm nhận âm thanh.
    (uncountable) The sense used to perceive sound.
    My hearing isn't what it used to be, but I still heard that noise.
    Thính giác của tôi không còn như trước nữa nhưng tôi vẫn nghe thấy tiếng động đó.
    Từ đồng nghĩa:audition
  2. (không đếm được) Khoảng cách hoặc vùng vật lý trong đó có thể nghe thấy thứ gì đó; tai nghe.
    (uncountable) The distance or physical region within which something may be heard; earshot.
  3. (đếm được) Có tiếng gì đó; một báo cáo hoặc một mẩu tin tức
    (countable) Something heard; a report or piece of news.
  4. (đếm được) Hành động nghe được điều gì đó; hành động nhận thức bằng âm thanh hoặc thính giác
    (countable) The act by which something is heard; the act of perceiving by sound or the auditory sense.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nghe
    present participle and gerund of hear
🎬 Nghe “hearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish