hearing

/ˈhirɪŋ/
danh từ
  • Thính giác.
  • Tầm nghe.
  • Sự nghe.
🎬 Nghe “hearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish