heartbeat

/ˈhɑɚtˌbiːt/
danh từ
  • Nhịp đập của tim.
  • Sự xúc động, sự bồi hồi cảm động.
🎬 Nghe “heartbeat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish