heartbeat
/ˈhɑɚtˌbiːt/danh từ
- Nhịp đập của tim.
- Sự xúc động, sự bồi hồi cảm động.
Danh từ
- Một nhịp đập của trái tim; đặc biệt là một điều bất thường, do đó cảm xúc gây ra nó.One pulsation of the heart; especially an irregular one, hence the emotion which causes it.The policeman waited for a heartbeat in vain.Người cảnh sát chờ đợi một nhịp tim trong vô vọng.
- Nhịp tim đập, một chỉ số về tim.The rhythm at which a heart pulsates, a cardiac indicator.If your heartbeat doesn't normalize soon, consult a doctor!Nếu nhịp tim của bạn không sớm bình thường trở lại, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ!Từ đồng nghĩa:pulse
- Một động lực thúc đẩy hoặc sinh lực; trung tâm quan trọng của một cái gì đóA driving impulse or vital force; the vital center of something.Music is the heartbeat of the people.Âm nhạc là nhịp tim của con người.
- Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc.A very short space of time; an instant.The ambulance arrived in a heartbeat.Xe cứu thương đã đến trong tích tắc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heartbeat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish