heartbeat

/ˈhɑɚtˌbiːt/
danh từ
  • Nhịp đập của tim.
  • Sự xúc động, sự bồi hồi cảm động.
Danh từ
  1. Một nhịp đập của trái tim; đặc biệt là một điều bất thường, do đó cảm xúc gây ra nó.
    One pulsation of the heart; especially an irregular one, hence the emotion which causes it.
    The policeman waited for a heartbeat in vain.
    Người cảnh sát chờ đợi một nhịp tim trong vô vọng.
  2. Nhịp tim đập, một chỉ số về tim.
    The rhythm at which a heart pulsates, a cardiac indicator.
    If your heartbeat doesn't normalize soon, consult a doctor!
    Nếu nhịp tim của bạn không sớm bình thường trở lại, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ!
    Từ đồng nghĩa:pulse
  3. Một động lực thúc đẩy hoặc sinh lực; trung tâm quan trọng của một cái gì đó
    A driving impulse or vital force; the vital center of something.
    Music is the heartbeat of the people.
    Âm nhạc là nhịp tim của con người.
  4. Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc.
    A very short space of time; an instant.
    The ambulance arrived in a heartbeat.
    Xe cứu thương đã đến trong tích tắc.
🎬 Nghe “heartbeat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish