heartbroken
/ˈhɑɚtˌbroʊkən/tính từ
- Đau khổ.
- Đau đớn.
Tính từ
- (thành ngữ) Đau buồn, nhất là sau một cuộc tình thất bại.(idiomatic) Suffering from grief, especially after a failed romance.When he told me he didn't want to see me anymore, I was heartbroken.Khi anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn gặp tôi nữa, tôi rất đau lòng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heartbroken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish