heartfelt

/ˈhɑɚtˌfɛlt/
tính từ
  • Chân thành, thành tâm.
Tính từ
  1. Tin tưởng hoặc cảm nhận sâu sắc và chân thành.
    Believed or felt deeply and sincerely.
    a heartfelt apology
    lời xin lỗi chân thành
    Từ đồng nghĩa:genuinesinceretruehearty
🎬 Nghe “heartfelt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish