heartfelt

/ˈhɑɚtˌfɛlt/
tính từ
  • Chân thành, thành tâm.
🎬 Nghe “heartfelt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish