heartless

/ˈhɑɚtləs/
tính từ
  • Vô tình, không có tình.
  • Nhẫn tâm; ác.
Tính từ
  1. Không có cảm giác, cảm xúc hay quan tâm đến người khác; không quan tâm; tàn nhẫn.
    Without feeling, emotion, or concern for others; uncaring; cruel.
    His heartless actions and cold manner left her saddened and feeling alone.
    Những hành động vô tâm và cách cư xử lạnh lùng của anh khiến cô đau buồn và cảm thấy cô đơn.
  2. Không có trái tim vật lý.
    Without a physical heart.
    Từ đồng nghĩa:acardiac
  3. (hiện nay hiếm) Bơ phờ, không nhiệt tình.
    (now rare) Listless, unenthusiastic.
    Near-synonyms: spiritless, unhearty
    Từ gần đồng nghĩa: vô hồn, không nhiệt tình
    Từ đồng nghĩa:spiritlessunhearty
  4. (lỗi thời) Không có lòng can đảm; sợ hãi, hèn nhát.
    (obsolete) Without courage; fearful, cowardly.
🎬 Nghe “heartless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish