heated
/ˈhiːtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của heat
tính từ
- Được đốt nóng, được đun nóng.
- Giận dữ, nóng nảy.
- Sôi nổi.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhiệtsimple past and past participle of heat
Tính từ
- Rất kích động, tức giận hoặc nóng nảy.Very agitated, angry or impassioned.a heated argumentmột cuộc tranh cãi nảy lửa
- (thường không thể so sánh được) Làm ấm hoặc nóng bằng cách nào đó.(usually not comparable) Made warm or hot by some means.a heated greenhouse / swimming pool / towel railnhà kính/hồ bơi/giá treo khăn tắm có hệ thống sưởi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish