heated

/ˈhiːtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của heat
tính từ
  • Được đốt nóng, được đun nóng.
  • Giận dữ, nóng nảy.
  • Sôi nổi.
🎬 Nghe “heated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish