heated

/ˈhiːtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của heat
tính từ
  • Được đốt nóng, được đun nóng.
  • Giận dữ, nóng nảy.
  • Sôi nổi.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhiệt
    simple past and past participle of heat
Tính từ
  1. Rất kích động, tức giận hoặc nóng nảy.
    Very agitated, angry or impassioned.
    a heated argument
    một cuộc tranh cãi nảy lửa
  2. (thường không thể so sánh được) Làm ấm hoặc nóng bằng cách nào đó.
    (usually not comparable) Made warm or hot by some means.
    a heated greenhouse / swimming pool / towel rail
    nhà kính/hồ bơi/giá treo khăn tắm có hệ thống sưởi
🎬 Nghe “heated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish