heater

/ˈhiːtɚ/
danh từ
  • Bếp lò, lò (để sưởi, đun nước, hâm thức ăn... ).
  • , (từ lóng) súng lục.
Danh từ
  1. Một thiết bị tạo ra và tỏa nhiệt, thường để tăng nhiệt độ của căn phòng hoặc tòa nhà.
    A device that produces and radiates heat, typically to raise the temperature of a room or building.
    Turn on the heater; I'm cold.
    Bật máy sưởi; Tôi lạnh.
  2. Người làm nóng một vật gì đó, ví dụ như trong gia công kim loại.
    A person who heats something, for example in metalworking.
  3. (ngày, tiếng lóng) Một khẩu súng.
    (dated, slang) A gun.
    The thug pumped two rounds from his heater into her.
    Tên côn đồ bắn hai viên đạn từ lò sưởi vào người cô.
  4. (bóng chày, tiếng lóng) Bóng nhanh, đặc biệt là bóng ném với tốc độ cao.
    (baseball, slang) A fastball, especially one thrown at high velocity.
    Jones threw a heater under his chin.
    Jones ném một cái lò sưởi dưới cằm.
🎬 Nghe “heater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish