heater

/ˈhiːtɚ/
danh từ
  • Bếp lò, lò (để sưởi, đun nước, hâm thức ăn... ).
  • , (từ lóng) súng lục.
🎬 Nghe “heater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish