heaven

/ˈhɛvən/
danh từ
  • Thiên đường, thiên đàng, thiên đình (nghĩa đen & nghĩa bóng).
  • Ngọc hoàng, Thượng Đế, trời.
  • Bầu trời, khoảng trời.
  • Niềm hạnh phúc thần tiên.
🎬 Nghe “heaven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish