heavenly

/ˈhɛvənli/
tính từ
  • (thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường
  • (thông tục) tuyệt trần, siêu phàm
Tính từ
  1. (tôn giáo) Thuộc hoặc liên quan đến Thiên đường, nơi ở vĩnh cửu trên trời của Chúa hoặc các vị thần.
    (religion) Of or pertaining to Heaven, the eternal celestial abode of God or the gods.
    Heavenly Father, I come to You as Your child, kicking and screaming.
    Lạy Cha Thiên Thượng, con đến với Ngài với tư cách là con cái của Ngài, vừa đá vừa la hét.
  2. Từ đồng nghĩa với thiên thể: thuộc hoặc liên quan đến thiên đàng, bầu trời được coi là vương quốc của mặt trời, mặt trăng, các hành tinh và các ngôi sao.
    Synonym of celestial: of or pertaining to the heavens, the sky regarded as the realm of the sun, moon, planets, and stars.
    The other heavenly bodies are primarily controlled by the attractive force of the Sun.
    Các thiên thể khác chủ yếu được điều khiển bởi lực hấp dẫn của Mặt trời.
    Từ đồng nghĩa:celestial
  3. (nghĩa bóng) Tốt lành mạnh mẽ hoặc siêu phàm, đẹp đẽ hoặc dễ chịu.
    (figurative) Strongly or sublimely good, beautiful, or pleasurable.
    Oh, that's absolutely heavenly. Gimme some more.
    Ồ, điều đó thật tuyệt vời. Cho tôi thêm chút nữa đi.
Trạng từ
  1. Theo cách như thiên đường; bởi ảnh hưởng hoặc tác nhân của thiên thượng; một cách thiêng liêng, kỳ diệu.
    In a manner like that of heaven; by the influence or agency of heaven; divinely, miraculously.
  2. Ở một mức độ như để gợi lên niềm vui lớn.
    To a degree such as to elicit great pleasure.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “heavenly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “heavenly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish