hebrew

/ˈhiːbru/
danh từ
  • Người Hê-brơ, người Do Thái.
  • Tiếng Hê-brơ (Do thái) cổ.
  • Lời nói khó hiểu.
tính từ
  • Hê-brơ, Do Thái.
🎬 Nghe “hebrew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish