hectare

/ˈhɛkˌteɚ/
danh từ
  • Hecta.
Danh từ
  1. Một đơn vị diện tích bề mặt (ký hiệu ㏊) bằng 100 ares (nghĩa là 10.000 mét vuông, một phần trăm km vuông hoặc khoảng 2,5 mẫu Anh), được sử dụng để đo diện tích các đặc điểm địa lý như đất và các vùng nước.
    A unit of surface area (symbol ㏊) equal to 100 ares (that is, 10,000 square metres, one hundredth of a square kilometre, or approximately 2.5 acres), used for measuring the areas of geographical features such as land and bodies of water.
    Từ đồng nghĩa:square hectometre
🎬 Nghe “hectare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish