heir

/ˈeɚ/
danh từ
  • Người thừa kế, người thừa tự.
  • Người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp).
🎬 Nghe “heir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish