heir
/ˈeɚ/danh từ
- Người thừa kế, người thừa tự.
- Người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp).
Danh từ
- Người thừa kế hoặc được chỉ định thừa kế tài sản của người khác.Someone who inherits, or is designated to inherit, the property of another.My brother is the heir to our childhood house and yet has no interest in it.Anh trai tôi là người thừa kế ngôi nhà thời thơ ấu của chúng tôi nhưng lại không có hứng thú với nó.
- Người kế thừa hoặc được chỉ định kế thừa chức vụ, chức vụ cha truyền con nối.One who inherits, or has been designated to inherit, a hereditary title or office.As the heir to the British throne, the Prince of Wales is a very public figure.Là người thừa kế ngai vàng nước Anh, Hoàng tử xứ Wales là một nhân vật rất được công chúng biết đến.Từ đồng nghĩa:inheritor
- Người kế nhiệm trong một vai trò, đại diện cho sự tiếp nối với người tiền nhiệm.A successor in a role, representing continuity with the predecessor.
Động từ
- (ambitransitive) Kế thừa.(ambitransitive) To inherit.[…] Leonard Houtz & John Myer to be executors to this my last will & testament & lastly my children shall heir equally, one as much as the other.[…] Leonard Houtz & John Myer sẽ là người thực thi di chúc & di chúc cuối cùng này của tôi & cuối cùng các con của tôi sẽ được thừa kế như nhau, đứa này cũng như đứa kia.
Chưa có góp ý cho “heir”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish