hello
/hɛˈloʊ/- Chào anh!, chào chị!
- A lô (trên điện thoại).
- Này, này.
- Ô này! (tỏ ý ngạc nhiên).
danh từ
- Tiếng chào.
- Tiếng gọi "này, này!"
- Tiếng kêu "ô này!" (tỏ ý ngạc nhiên).
động từ
- Chào
- Gọi "này, này!"
- Kêu "ô này!" (tỏ ý ngạc nhiên).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hello” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish