hello

/hɛˈloʊ/
  • Chào anh!, chào chị!
  • A lô (trên điện thoại).
  • Này, này.
  • Ô này! (tỏ ý ngạc nhiên).
danh từ
  • Tiếng chào.
  • Tiếng gọi "này, này!"
  • Tiếng kêu "ô này!" (tỏ ý ngạc nhiên).
động từ
  • Chào
  • Gọi "này, này!"
  • Kêu "ô này!" (tỏ ý ngạc nhiên).
Thán từ
  1. Lời chào (chào) được nói khi gặp ai đó hoặc thừa nhận sự đến hoặc có mặt của ai đó.
    A greeting (salutation) said when meeting someone or acknowledging someone’s arrival or presence.
    Hello, everyone.
    Xin chào tất cả mọi người.
    Từ đồng nghĩa:g'dayheyhihallohiya
  2. Lời chào dùng khi trả lời điện thoại.
    A greeting used when answering the telephone.
    Hello? How may I help you?
    Xin chào? Tôi có thể giúp gì cho bạn?
    Từ đồng nghĩa:g'dayheyhihallohiya
  3. Lời kêu gọi phản hồi nếu không rõ có ai có mặt hoặc đang nghe hay không, hoặc cuộc trò chuyện qua điện thoại có thể đã bị ngắt kết nối.
    A call for response if it is not clear if anyone is present or listening, or if a telephone conversation may have been disconnected.
    Hello? Is anyone there?
    Xin chào? Có ai ở đó không?
    Từ đồng nghĩa:g'dayheyhihallohiya
  4. (thông tục) Được sử dụng một cách mỉa mai để ám chỉ rằng người được nói đến đã làm điều gì đó mà người nói cho là ngu ngốc, hoặc đã bỏ sót điều gì đó lẽ ra phải hiển nhiên.
    (colloquial) Used sarcastically to imply that the person addressed has done something the speaker considers to be foolish, or missed something that should have been obvious.
    You just tried to start your car with your cell phone. Hello?
    Bạn vừa thử khởi động ô tô bằng điện thoại di động. Xin chào?
    Từ đồng nghĩa:g'dayheyhihallohiya
Danh từ
  1. "Xin chào!" hoặc một lời chào tương đương.
    "Hello!" or an equivalent greeting.
    They gave each other a quick hello when they met, and went back on their merry ways.
    Họ chào nhau nhanh chóng khi gặp nhau và quay trở lại con đường vui vẻ của mình.
    Từ đồng nghĩa:greeting
Động từ
  1. (thông tục) Chào bằng “xin chào”.
    (transitive) To greet with "hello".
🎬 Nghe “hello” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish