hen
/ˈhɛn/danh từ
- Gà mái.
- Mái (chim).
- Đàn bà.
Danh từ
- Một con gà cái (Gallus gallus), đặc biệt là một con đã trưởng thành về mặt sinh dục được nuôi để lấy trứng.A female chicken (Gallus gallus), especially a sexually mature one kept for her eggs.
- Là con cái của các loài chim khác, đặc biệt là gà cái trưởng thành về mặt giới tính.A female of other bird species, particularly a sexually mature female fowl.
- (không phổ biến) Một con cá cái (đặc biệt là cá hồi) hoặc động vật giáp xác.(uncommon) A female fish (especially a salmon or trout) or crustacean.
- (Nghĩa bóng) Người phụ nữ.(figuratively) A woman.
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ) Đồng nghĩa với mẹ-gà.(transitive, intransitive) Synonym of mother-hen.Từ đồng nghĩa:mother-hen
- (Phương ngữ) Ném.(dialectal) To throw.
Trạng từ
- (phương ngữ) Do đó.(dialectal) Hence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish