hen

/ˈhɛn/
danh từ
  • Gà mái.
  • Mái (chim).
  • Đàn bà.
Danh từ
  1. Một con gà cái (Gallus gallus), đặc biệt là một con đã trưởng thành về mặt sinh dục được nuôi để lấy trứng.
    A female chicken (Gallus gallus), especially a sexually mature one kept for her eggs.
  2. Là con cái của các loài chim khác, đặc biệt là gà cái trưởng thành về mặt giới tính.
    A female of other bird species, particularly a sexually mature female fowl.
  3. (không phổ biến) Một con cá cái (đặc biệt là cá hồi) hoặc động vật giáp xác.
    (uncommon) A female fish (especially a salmon or trout) or crustacean.
    Từ đồng nghĩa:fishesshenfishspawner
  4. (Nghĩa bóng) Người phụ nữ.
    (figuratively) A woman.
Động từ
  1. (ngoại động từ, nội động từ) Đồng nghĩa với mẹ-gà.
    (transitive, intransitive) Synonym of mother-hen.
    Từ đồng nghĩa:mother-hen
  2. (Phương ngữ) Ném.
    (dialectal) To throw.
Trạng từ
  1. (phương ngữ) Do đó.
    (dialectal) Hence.
🎬 Nghe “hen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish