hepatopancreas

/ˌhe-pə-tō-ˈpaŋ-krē-əs/
danh từ
  • Gan tụy.
🎬 Nghe “hepatopancreas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish