hereafter
/hiɚˈæftɚ/phó từ
- Sau đây, sau này, trong tương lai.
- Ở kiếp sau, ở đời sau.
danh từ
- Tương lai.
- Kiếp sau, đời sau.
Trạng từ
- Từ giờ trở đi.From now on.
- Tuần tự sau thời điểm này (trong thời gian, trong văn bản cấu thành một tài liệu, trong sự di chuyển dọc theo một con đường, v.v.)Sequentially after this point (in time, in the writing constituting a document, in the movement along a path, etc.)
- (ngày) Trong thời gian tới; ở một thời điểm hoặc trạng thái nào đó trong tương lai.(dated) In time to come; in some future time or state.
Danh từ
- (không phổ biến) Sự tồn tại hoặc trạng thái trong tương lai.(uncommon) A future existence or state.
- (thơ ca, thông thường) Sự tồn tại sau khi chết.(poetic, uncommon) Existence after death.
Tính từ
- (Từ cổ) Tương lai.(archaic) Future.Từ đồng nghĩa:unborn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hereafter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish