hereafter

/hiɚˈæftɚ/
phó từ
  • Sau đây, sau này, trong tương lai.
  • Ở kiếp sau, ở đời sau.
danh từ
  • Tương lai.
  • Kiếp sau, đời sau.
🎬 Nghe “hereafter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish