hereditary

/həˈrɛdəˌteri/
tính từ
  • Di truyền, cha truyền con nối.
🎬 Nghe “hereditary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish