hereditary
/həˈrɛdəˌteri/tính từ
- Di truyền, cha truyền con nối.
Tính từ
- Được thừa kế theo di chúc cuối cùng hoặc để lại di chúc.Passed on as an inheritance, by last will or intestate.Từ đồng nghĩa:inhereditary
- Về danh hiệu, danh dự hay quyền lợi: được trao hợp pháp cho con cháu của ai đó sau khi người đó qua đời.Of a title, honor or right: legally granted to somebody's descendant after that person's death.Duke is a hereditary title which was created in Norman times.Công tước là tước hiệu cha truyền con nối được tạo ra từ thời Norman.Từ đồng nghĩa:inhereditary
- Của một người: có chức danh, cấp bậc được thừa kế theo pháp luật.Of a person: holding a legally hereditary title or rank.hereditary rulersngười cai trị di truyềnTừ đồng nghĩa:inhereditary
- Về một căn bệnh hoặc đặc điểm: được truyền từ cha mẹ sang con cái theo gen.Of a disease or trait: passed from a parent to offspring in the genes.Haemophilia is hereditary in his family.Bệnh máu khó đông là do di truyền trong gia đình anh.Từ đồng nghĩa:inhereditary
Danh từ
- Một người cai trị cha truyền con nối; một người ngang hàng cha truyền con nối trong House of Lords.A hereditary ruler; a hereditary peer in the House of Lords.
Chưa có góp ý cho “hereditary”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hereditary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish