heredity

/həˈrɛdəti/
  • tính di truyền
Danh từ
  1. Sự truyền thừa các đặc tính thể chất và di truyền của cha mẹ sang con cái; quy luật sinh học mà theo đó các sinh vật sống có xu hướng lặp lại các đặc điểm của chúng ở con cháu.
    Hereditary transmission of the physical and genetic qualities of parents to their offspring; the biological law by which living beings tend to repeat their characteristics in their descendants.
    laws of heredity
    quy luật di truyền
🎬 Nghe “heredity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish