heritage

/ˈherətɪʤ/
danh từ
  • Tài sản thừa kế, di sản.
  • Nhà thờ, giáo hội.
🎬 Nghe “heritage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish