heritage
/ˈherətɪʤ/danh từ
- Tài sản thừa kế, di sản.
- Nhà thờ, giáo hội.
Danh từ
- Một sự thừa kế; tài sản có thể được thừa kế.An inheritance; property that may be inherited.
- Một truyền thống; một thực tiễn hoặc tập hợp các giá trị được truyền từ các thế hệ trước qua gia đình hoặc qua ký ức thể chế.A tradition; a practice or set of values that is passed down from preceding generations through families or through institutional memory.
- Quyền thừa kế; địa vị có được khi sinh ra, đặc biệt là nhưng không dành riêng cho con đầu lòng.A birthright; the status acquired by birth, especially of but not exclusive to the firstborn.
- (thuộc tính) Có nền tảng nhất định, chẳng hạn như lớn lên với ngôn ngữ thứ hai.(attributive) Having a certain background, such as growing up with a second language.a heritage speaker; a heritage languagemột diễn giả di sản; một ngôn ngữ di sản
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heritage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish