hermit

/ˈhɚmət/
danh từ
  • Nhà ẩn dật.
  • Nhà tu khổ hạnh.
Danh từ
  1. Một người ẩn dật tôn giáo; người sống một mình vì lý do tôn giáo; một người ermite.
    A religious recluse; someone who lives alone for religious reasons; an eremite.
    Từ đồng nghĩa:anchoriteeremite
  2. Một người ẩn dật; một người sống một mình và xa lánh sự đồng hành của con người.
    A recluse; someone who lives alone and shuns human companionship.
  3. Một loại bánh quy có gia vị được làm từ mật đường, nho khô và các loại hạt.
    A spiced cookie made with molasses, raisins, and nuts.
  4. Một con cua ẩn sĩ.
    A hermit crab.

Chưa có góp ý cho “hermit”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hermit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish