hermit
/ˈhɚmət/danh từ
- Nhà ẩn dật.
- Nhà tu khổ hạnh.
Danh từ
- Một người ẩn dật tôn giáo; người sống một mình vì lý do tôn giáo; một người ermite.A religious recluse; someone who lives alone for religious reasons; an eremite.
- Một người ẩn dật; một người sống một mình và xa lánh sự đồng hành của con người.A recluse; someone who lives alone and shuns human companionship.
- Một loại bánh quy có gia vị được làm từ mật đường, nho khô và các loại hạt.A spiced cookie made with molasses, raisins, and nuts.
- Một con cua ẩn sĩ.A hermit crab.
Chưa có góp ý cho “hermit”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hermit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish