hermit

/ˈhɚmət/
danh từ
  • Nhà ẩn dật.
  • Nhà tu khổ hạnh.
🎬 Nghe “hermit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish