hesitated
/ˈhɛzəˌteɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của hesitate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của do dựsimple past and past participle of hesitate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hesitated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish