hiding

/ˈhaɪdɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hide.
danh từ
  • Sự đánh đập, sự đánh đòn.
  • Sự ẩn náu; sự trốn tránh.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ẩn
    present participle and gerund of hide
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái ẩn náu.
    (uncountable) A state of concealment.
    After the leaked scandalous stories about his personal life, the celebrity remained in hiding for a few weeks.
    Sau những câu chuyện bê bối về đời tư bị rò rỉ, người nổi tiếng này đã phải lẩn trốn trong vài tuần.
  2. (đếm được) Nơi ẩn náu.
    (countable) A place of concealment.
    Từ đồng nghĩa:hiding place
  3. (nghĩa đen) Lột da (động vật) để lấy da (dùng cho người).
    (literally) Skinning (of an animal) to yield a hide (for human use).
  4. (thông tục, nghĩa bóng, đếm được) Đánh đập, đánh đòn.
    (colloquial, figuratively, countable) A beating or spanking.
🎬 Nghe “hiding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish