hiding
/ˈhaɪdɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hide.
danh từ
- Sự đánh đập, sự đánh đòn.
- Sự ẩn náu; sự trốn tránh.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ẩnpresent participle and gerund of hide
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái ẩn náu.(uncountable) A state of concealment.After the leaked scandalous stories about his personal life, the celebrity remained in hiding for a few weeks.Sau những câu chuyện bê bối về đời tư bị rò rỉ, người nổi tiếng này đã phải lẩn trốn trong vài tuần.
- (đếm được) Nơi ẩn náu.(countable) A place of concealment.Từ đồng nghĩa:hiding place
- (nghĩa đen) Lột da (động vật) để lấy da (dùng cho người).(literally) Skinning (of an animal) to yield a hide (for human use).
- (thông tục, nghĩa bóng, đếm được) Đánh đập, đánh đòn.(colloquial, figuratively, countable) A beating or spanking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hiding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish