hiding

/ˈhaɪdɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hide.
danh từ
  • Sự đánh đập, sự đánh đòn.
  • Sự ẩn náu; sự trốn tránh.
🎬 Nghe “hiding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish