hierarchy

/ˈhajəˌrɑɚki/
  • trật tự, đẳng cấp
  • h. of category trật tự của các phạm trù
  • h. of sets trật tự của các tập hợp
🎬 Nghe “hierarchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish