highlands

/ˈhaɪləndz/
danh từ
  • Miền núi tây bắc Xcôtlân.
🎬 Nghe “highlands” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish