highly
/ˈhaɪli/phó từ
- rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
- tốt, cao; với ý tôn trọng, với ý ca ngợi
- nói tốt về ai; ca ngợi ai
- dòng dõi quý phái
Trạng từ
- Trong một cách cao hoặc quý trọng.In a high or esteemed manner.He spoke highly of you.
- Vô cùng; rất nhiều; rất nhiều.Extremely; greatly; very much.He is in a highly visible job.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “highly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish