hike
/ˈhaɪk/danh từ
- Cuộc đi bộ đường dài (để luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển).
- Cuộc hành quân.
động từ
- Đi mạnh mẽ; đi nặng nhọc, đi lặn lội.
- Đi bộ đường dài (để rèn luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển).
- Hành quân.
- Đẩy đi; kéo lên; bắt buộc phải chuyển động.
- Tăng đột xuất (tiền thuê nhà... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish