hike
/ˈhaɪk/danh từ
- Cuộc đi bộ đường dài (để luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển).
- Cuộc hành quân.
động từ
- Đi mạnh mẽ; đi nặng nhọc, đi lặn lội.
- Đi bộ đường dài (để rèn luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển).
- Hành quân.
- Đẩy đi; kéo lên; bắt buộc phải chuyển động.
- Tăng đột xuất (tiền thuê nhà... ).
Danh từ
- Một cuộc đi bộ dài, thường là để giải trí hoặc tập thể dục.A long walk, usually for pleasure or exercise.
- Một sự gia tăng đột ngột.An abrupt increase.The tenants were not happy with the rent hike.Người thuê nhà không hài lòng với việc tăng giá thuê.
- (Bóng bầu dục Mỹ) Cú búng bóng bắt đầu trận đấu.(American football) The snap of the ball to start a play.
- Một cú kéo mạnh lên trên để nâng vật gì đó lên.A sharp upward tug to raise something.
Động từ
- (ambitransitive) Đi dạo một quãng đường dài (trên cái gì đó) để giải trí hoặc tập thể dục.(ambitransitive) To take a long walk (on something) for pleasure or exercise.Don't forget to bring the map when we go hiking tomorrow.Đừng quên mang theo bản đồ khi chúng ta đi leo núi vào ngày mai.
- Tăng giá một cách không công bằng hoặc đột ngột.To unfairly or suddenly raise a price.
- (Bóng bầu dục Mỹ) Tung bóng để bắt đầu trận đấu.(American football) To snap the ball to start a play.
- (Hàng hải) Nghiêng về phía đón gió của thuyền buồm để cân bằng tác động của gió lên cánh buồm.(nautical) To lean out to the windward side of a sailboat in order to counterbalance the effects of the wind on the sails.
Thán từ
- Đi thôi; di chuyển đi. Lệnh cho đội chó kéo xe do người vận động đưa ra.Let's go; get moving. A command to a dog sled team, given by a musher.
Chưa có góp ý cho “hike”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish