hindmost

/ˈhīn(d)-ˌmōst/
tính từ
  • Ở xa nhất phía đằng sau; sau cùng.
🎬 Nghe “hindmost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish