hire

/ˈhajɚ/
danh từ
  • Sự thuê; sự cho thuê.
  • Sự mướn (nhân công).
  • Tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng.
động từ
  • Thuê; cho thuê (nhà... ).
  • Mướn, thuê (nhân công).
  • Trả công; thưởng.
🎬 Nghe “hire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish