hobby

/ˈhɑːbi/
danh từ
  • Thú riêng, sở thích riêng.
  • Con ngựa nhỏ.
  • Xe đạp cổ xưa.
  • Chim cắt.
Danh từ
  1. Một hoạt động mà một người thích làm trong thời gian rảnh rỗi.
    An activity that one enjoys doing in one's spare time.
    I like to collect stamps from different countries as a hobby.
    Tôi thích sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau như một sở thích.
  2. (thuật cưỡi ngựa) Một giống ngựa đã tuyệt chủng có nguồn gốc từ Quần đảo Anh, còn được gọi là Sở thích của người Ireland.
    (equestrianism) An extinct breed of horse native to the British Isles, also known as the Irish Hobby.
  3. Từ đồng nghĩa với sở thích ngựa (“chủ đề yêu thích”).
    Synonym of hobby horse (“a favorite topic”).
    Từ đồng nghĩa:hobby horse
  4. Bất kỳ loài nào trong số bốn loài chim ưng nhỏ thuộc chi Falco, đặc biệt là Falco subbuteo.
    Any of four species of small falcons in the genus Falco, especially Falco subbuteo.
🎬 Nghe “hobby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish