hobby

/ˈhɑːbi/
danh từ
  • Thú riêng, sở thích riêng.
  • Con ngựa nhỏ.
  • Xe đạp cổ xưa.
  • Chim cắt.
🎬 Nghe “hobby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish