holiday

/ˈhɑlɪˌdeɪ/
danh từ
  • Ngày lễ, ngày nghỉ.
  • Kỳ nghỉ (hè, đông... ).
  • (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ.
động từ
  • Nghỉ, nghỉ hè.
Danh từ
  1. Ngày mà một sự kiện tôn giáo hoặc lễ kỷ niệm thế tục được tổ chức theo truyền thống.
    A day on which a religious event or secular celebration is traditionally observed.
    Near-synonyms: holy day, feast day, festival (feast day sense)
    Từ gần đồng nghĩa: ngày thánh, ngày lễ, lễ (nghĩa ngày lễ)
    Từ đồng nghĩa:holy dayfeast dayfestival
  2. Một ngày được nhà nước hoặc chính phủ tuyên bố không làm việc.
    A day declared free from work by the state or government.
  3. (chủ yếu là Anh, Úc) Khoảng thời gian một hoặc nhiều ngày nghỉ làm để giải trí và thường xuyên đi du lịch; thường ở số nhiều.
    (chiefly UK, Australia) A period of one or more days taken off work for leisure and often travel; often plural.
    How much holiday are you allowed?
    Bạn được phép nghỉ bao nhiêu ngày?
  4. (chủ yếu là Anh, Úc) Khoảng thời gian học sinh không đến trường; thường ở số nhiều; ít dùng cho sinh viên đại học (thường là: kỳ nghỉ).
    (chiefly UK, Australia) A period during which pupils do not attend their school; often plural; rarely used for students at university (usually: vacation).
    I want to take a French course this summer holiday.
    Tôi muốn tham gia một khóa học tiếng Pháp vào kỳ nghỉ hè này.
    Từ đồng nghĩa:vacation
Động từ
  1. (nội động) Tạm nghỉ làm hoặc học tập trong một khoảng thời gian.
    (intransitive) To take a period of time away from work or study.
  2. (Anh, nội động từ) Dành một khoảng thời gian để đi du lịch giải trí.
    (British, intransitive) To spend a period of time in recreational travel.
🎬 Nghe “holiday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish