holiday
/ˈhɑlɪˌdeɪ/danh từ
- Ngày lễ, ngày nghỉ.
- Kỳ nghỉ (hè, đông... ).
- (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ.
động từ
- Nghỉ, nghỉ hè.
Danh từ
- Ngày mà một sự kiện tôn giáo hoặc lễ kỷ niệm thế tục được tổ chức theo truyền thống.A day on which a religious event or secular celebration is traditionally observed.Near-synonyms: holy day, feast day, festival (feast day sense)Từ gần đồng nghĩa: ngày thánh, ngày lễ, lễ (nghĩa ngày lễ)
- Một ngày được nhà nước hoặc chính phủ tuyên bố không làm việc.A day declared free from work by the state or government.
- (chủ yếu là Anh, Úc) Khoảng thời gian một hoặc nhiều ngày nghỉ làm để giải trí và thường xuyên đi du lịch; thường ở số nhiều.(chiefly UK, Australia) A period of one or more days taken off work for leisure and often travel; often plural.How much holiday are you allowed?Bạn được phép nghỉ bao nhiêu ngày?
- (chủ yếu là Anh, Úc) Khoảng thời gian học sinh không đến trường; thường ở số nhiều; ít dùng cho sinh viên đại học (thường là: kỳ nghỉ).(chiefly UK, Australia) A period during which pupils do not attend their school; often plural; rarely used for students at university (usually: vacation).I want to take a French course this summer holiday.Tôi muốn tham gia một khóa học tiếng Pháp vào kỳ nghỉ hè này.Từ đồng nghĩa:vacation
Động từ
- (nội động) Tạm nghỉ làm hoặc học tập trong một khoảng thời gian.(intransitive) To take a period of time away from work or study.
- (Anh, nội động từ) Dành một khoảng thời gian để đi du lịch giải trí.(British, intransitive) To spend a period of time in recreational travel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holiday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish