holiday
/ˈhɑlɪˌdeɪ/danh từ
- Ngày lễ, ngày nghỉ.
- Kỳ nghỉ (hè, đông... ).
- (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ.
động từ
- Nghỉ, nghỉ hè.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holiday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish