homework
/ˈhoʊmˌwɚk/danh từ
- Bài làm ở nhà (cho học sinh).
- Công việc làm ở nhà.
Danh từ
- Bài tập do giáo viên giao cho học sinh nhằm ôn lại các khái niệm đã học trên lớp.Exercises assigned by a teacher to a student which review concepts studied in class.You must do your homework before you can watch television.
- (nghĩa đen, bây giờ hiếm) Bất kỳ công việc nào được thực hiện ở nhà; việc nhà.(literally, now rare) Any work that is done at home; housework.
- (từ lóng, từ lóng) Quan hệ tình dục.(slang, euphemistic) Sexual intercourse.
- (BDSM) Nhiệm vụ do người thống trị giao cho người phục tùng thực hiện khi họ ở xa người thống trị hoặc đang rảnh rỗi.(BDSM) Tasks assigned by a dominant for a submissive to perform when they are physically away from their dominant or otherwise free.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “homework” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish