homework

/ˈhoʊmˌwɚk/
danh từ
  • Bài làm ở nhà (cho học sinh).
  • Công việc làm ở nhà.
Danh từ
  1. Bài tập do giáo viên giao cho học sinh nhằm ôn lại các khái niệm đã học trên lớp.
    Exercises assigned by a teacher to a student which review concepts studied in class.
    You must do your homework before you can watch television.
  2. (nghĩa đen, bây giờ hiếm) Bất kỳ công việc nào được thực hiện ở nhà; việc nhà.
    (literally, now rare) Any work that is done at home; housework.
  3. (từ lóng, từ lóng) Quan hệ tình dục.
    (slang, euphemistic) Sexual intercourse.
    Từ đồng nghĩa:sexsex actsexual act
  4. (BDSM) Nhiệm vụ do người thống trị giao cho người phục tùng thực hiện khi họ ở xa người thống trị hoặc đang rảnh rỗi.
    (BDSM) Tasks assigned by a dominant for a submissive to perform when they are physically away from their dominant or otherwise free.
🎬 Nghe “homework” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish