homework

/ˈhoʊmˌwɚk/
danh từ
  • Bài làm ở nhà (cho học sinh).
  • Công việc làm ở nhà.
🎬 Nghe “homework” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish