honestly

/ˈɑnəsli/
phó từ
  • lương thiện
  • trung thực; chân thật, thành thật
Trạng từ
  1. (cách) Một cách trung thực.
    (manner) In an honest manner.
    He answered the questions honestly.
    Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách thành thật.
    Từ đồng nghĩa:candidlysincerelytruthfully
  2. (trạng từ câu) Thành thật mà nói, thành thật mà nói.
    (sentence adverb) Frankly, to be honest.
    Honestly, I didn't believe a word she said.
    Thành thực mà nói, tôi không tin một lời nào cô ấy nói.
Thán từ
  1. Dùng để thể hiện sự bực tức, mất tinh thần, v.v.
    Used to express exasperation, dismay, etc.
    Honestly! I want to finish this work and you keep interrupting.
    Thành thật mà nói! Tôi muốn hoàn thành công việc này và bạn cứ làm gián đoạn.
    Từ đồng nghĩa:really
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “honestly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “honestly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish