honestly
/ˈɑnəsli/phó từ
- lương thiện
- trung thực; chân thật, thành thật
Trạng từ
- (cách) Một cách trung thực.(manner) In an honest manner.He answered the questions honestly.Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách thành thật.
- (trạng từ câu) Thành thật mà nói, thành thật mà nói.(sentence adverb) Frankly, to be honest.Honestly, I didn't believe a word she said.Thành thực mà nói, tôi không tin một lời nào cô ấy nói.
Thán từ
- Dùng để thể hiện sự bực tức, mất tinh thần, v.v.Used to express exasperation, dismay, etc.Honestly! I want to finish this work and you keep interrupting.Thành thật mà nói! Tôi muốn hoàn thành công việc này và bạn cứ làm gián đoạn.Từ đồng nghĩa:really
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “honestly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “honestly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish