honestly

/ˈɑnəsli/
phó từ
  • lương thiện
  • trung thực; chân thật, thành thật
🎬 Nghe “honestly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish