honesty
/ˈɑːnəsti/danh từ
- tính lương thiện
- tính trung thực; tính chân thật
- (thực vật học) cây cải âm, cây luna
Danh từ
- (không đếm được, đếm được) Hành động, phẩm chất hoặc điều kiện của sự trung thực.(uncountable, countable) The act, quality, or condition of being honest.academic / artistic / emotional / intellectual honestysự trung thực trong học tập/nghệ thuật/cảm xúc/trí tuệ
- (không đếm được, đếm được, lỗi thời) Danh dự; sự đoan trang, đúng mực.(uncountable, countable, obsolete) Honor; decency, propriety.
- (không đếm được, đếm được, lỗi thời) Sự khiết tịnh.(uncountable, countable, obsolete) Chastity.c. 1625, John Fletcher, The Fair Maid of the Inn, Act V, Scene 1, in Alexander Dyce (editor), The Works of Beaumont and Fletcher, New York: Appleton, 1890, Volume 2, p. 669, […] Oh, these vild women, That are so ill preservers of men’s honours, They cannot govern their own honesties!c. 1625, John Fletcher, The Fair Maid of the Inn, Màn V, Cảnh 1, trong Alexander Dyce (biên tập), The Works of Beaumont và Fletcher, New York: Appleton, 1890, Tập 2, tr. 669, […] Ôi, những người phụ nữ hèn hạ này, Thật là những người bảo vệ danh dự của đàn ông một cách tồi tệ, Họ không thể kiểm soát được sự trung thực của chính mình!
- (đếm được) Bất kỳ loài họ cải nào thuộc chi Lunaria, một số loài được trồng làm cảnh, đặc biệt là cây họ cải hàng năm (Lunaria annua).(countable) Any of various crucifers in the genus Lunaria, several of which are grown as ornamentals, particularly annual honesty (Lunaria annua).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “honesty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish