honorable

/ˈdɪsˌtʃɑɚʤ/
tính từ
  • (như) honourable.
🎬 Nghe “honorable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish