hooker
/ˈhʊkɚ/danh từ
- Người móc.
- Đấu thủ giành hất móc (bóng bầu dục).
- Thuyền đánh cá một buồm; thuyền đánh cá buồm nhỏ (Hà-lan, Ai-len).
Danh từ
- Một người, hoặc cái đó, móc.One who, or that which, hooks.
- (bóng bầu dục) Cầu thủ dùng chân móc bóng ra khỏi khung thành.(rugby) A player who hooks the ball out of the scrum with his foot.
- (cricket) Một vận động viên đánh bóng hoặc nữ vận động viên đánh bóng thành thạo hoặc thích chơi các cú móc bóng.(cricket) A batsman or batswoman adept at or fond of playing hook shots.
- Một thợ móc.A crocheter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hooker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish