hooker

/ˈhʊkɚ/
danh từ
  • Người móc.
  • Đấu thủ giành hất móc (bóng bầu dục).
  • Thuyền đánh cá một buồm; thuyền đánh cá buồm nhỏ (Hà-lan, Ai-len).
🎬 Nghe “hooker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish