hooker

/ˈhʊkɚ/
danh từ
  • Người móc.
  • Đấu thủ giành hất móc (bóng bầu dục).
  • Thuyền đánh cá một buồm; thuyền đánh cá buồm nhỏ (Hà-lan, Ai-len).
Danh từ
  1. Một người, hoặc cái đó, móc.
    One who, or that which, hooks.
    Từ đồng nghĩa:anglernuthook
  2. (bóng bầu dục) Cầu thủ dùng chân móc bóng ra khỏi khung thành.
    (rugby) A player who hooks the ball out of the scrum with his foot.
    Từ đồng nghĩa:anglernuthook
  3. (cricket) Một vận động viên đánh bóng hoặc nữ vận động viên đánh bóng thành thạo hoặc thích chơi các cú móc bóng.
    (cricket) A batsman or batswoman adept at or fond of playing hook shots.
    Từ đồng nghĩa:anglernuthook
  4. Một thợ móc.
    A crocheter.
    Từ đồng nghĩa:anglernuthook
🎬 Nghe “hooker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish