hoop

/ˈhuːp/
danh từ
  • Cái vòng (của trẻ con dùng để chạy chơi).
  • Cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống... ).
  • Vòng váy (phụ nữ để làm cho váy phồng và không bị nhăn).
  • Vòng cung (chơi crôkê).
  • Vòng dán giấy (để cho người phi ngựa nhảy qua ở rạp xiếc).
  • Nhẫn (đeo tay).
  • Tiếng kêu "húp".
  • Tiếng ho (như tiếng ho gà).
động từ
  • Đóng đai (thùng... ).
  • Bao quanh như một vành đai.
  • Kêu "húp".
  • Ho (như ho gà).
Danh từ
  1. Một dải kim loại hình tròn dùng để buộc thùng.
    A circular band of metal used to bind a barrel.
  2. Bất kỳ dải hoặc vòng tròn nào.
    Any circular band or ring.
    the cheese hoop, or cylinder in which the curd is pressed in making cheese
    vòng pho mát, hoặc hình trụ dùng để ép sữa đông khi làm pho mát
  3. Một dải tròn bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu tương tự được sử dụng để tạo thành một phần của khung như mái hiên hoặc lều.
    A circular band of metal, wood, or similar material used for forming part of a framework such as an awning or tent.
  4. (hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử) Một vòng tròn, hoặc sự kết hợp của các vòng tròn, bằng xương cá voi mỏng, kim loại hoặc vật liệu đàn hồi khác, được sử dụng để làm rộng phần váy của váy phụ nữ; (do đó, theo cách mở rộng) một chiếc váy lót có vòng hoặc váy có vòng.
    (now chiefly historical) A circle, or combination of circles, of thin whalebone, metal, or other elastic material, used for expanding the skirts of ladies' dresses; (hence, by extension) a hoop petticoat or hoop skirt.
Động từ
  1. (thông tục) Buộc hoặc buộc chặt bằng vòng.
    (transitive) To bind or fasten using a hoop.
    to hoop a barrel or puncheon
    vòng một cái thùng hoặc một cú đấm
  2. (thông tục) Kẹp chặt; bao vây; để bao quanh.
    (transitive) To clasp; to encircle; to surround.
  3. (nội động từ, tiếng lóng) Chơi bóng rổ.
    (intransitive, slang) To play basketball.
  4. (ngày) Phát ra một tiếng kêu lớn, hoặc một âm thanh bắt chước từ đó, bằng cách gọi hoặc theo đuổi; để hét lên.
    (dated) To utter a loud cry, or a sound imitative of the word, by way of call or pursuit; to shout.

Chưa có góp ý cho “hoop”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hoop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish