hoop

/ˈhuːp/
danh từ
  • Cái vòng (của trẻ con dùng để chạy chơi).
  • Cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống... ).
  • Vòng váy (phụ nữ để làm cho váy phồng và không bị nhăn).
  • Vòng cung (chơi crôkê).
  • Vòng dán giấy (để cho người phi ngựa nhảy qua ở rạp xiếc).
  • Nhẫn (đeo tay).
  • Tiếng kêu "húp".
  • Tiếng ho (như tiếng ho gà).
động từ
  • Đóng đai (thùng... ).
  • Bao quanh như một vành đai.
  • Kêu "húp".
  • Ho (như ho gà).
🎬 Nghe “hoop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish