horizontal
/ˌhorəˈzɑːntl̟/tính từ
- Chân trời; ở chân trời.
- Ngang, nằm ngang.
danh từ
- Đường nằm ngang.
- Thanh ngang.
Tính từ
- Vuông góc với phương thẳng đứng; song song với mặt phẳng đường chân trời; bằng phẳng, bằng phẳng.Perpendicular to the vertical; parallel to the plane of the horizon; level, flat.horizontal linesđường ngang
- (tiếp thị) Liên quan đến thị trường ngang(marketing) Relating to horizontal markets
- (cổ) Thuộc về đường chân trời.(archaic) Pertaining to the horizon.
- (rượu vang) Liên quan đến các loại rượu cùng loại nhưng từ các nhà máy rượu khác nhau.(wine) Involving wines of the same vintages but from different wineries.
Danh từ
- Một thành phần nằm ngang của một cấu trúc.A horizontal component of a structure.
- (địa chất) Đường chân trời.(geology) Horizon.
- Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ Tasmania có thân chính có xu hướng nghiêng và phát triển theo chiều ngang, Anodopetalum biglandulosumA Tasmanian shrub or small tree whose main trunk tends to lean over and grow horizontally, Anodopetalum biglandulosum
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horizontal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish