horizontal

/ˌhorəˈzɑːntl̟/
tính từ
  • Chân trời; ở chân trời.
  • Ngang, nằm ngang.
danh từ
  • Đường nằm ngang.
  • Thanh ngang.
🎬 Nghe “horizontal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish