hospitable
/hɑˈspɪtəbəl/tính từ
- Mến khách, hiếu khách.
Tính từ
- thân thiện và hào phóng với kháchcordial and generous towards guestshospitable familygia đình hiếu kháchTừ đồng nghĩa:guestfriendly
- dễ tiếp thu và cởi mởreceptive and open-minded
- thuận lợifavorable
- thuận lợi cho cuộc sống; có thể sống được; phù hợp với cuộc sống.favorable for life; livable; suitable for life.
Chưa có góp ý cho “hospitable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hospitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish