hospitable

/hɑˈspɪtəbəl/
tính từ
  • Mến khách, hiếu khách.
🎬 Nghe “hospitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish