hospitable

/hɑˈspɪtəbəl/
tính từ
  • Mến khách, hiếu khách.
Tính từ
  1. thân thiện và hào phóng với khách
    cordial and generous towards guests
    hospitable family
    gia đình hiếu khách
    Từ đồng nghĩa:guestfriendly
  2. dễ tiếp thu và cởi mở
    receptive and open-minded
  3. thuận lợi
    favorable
  4. thuận lợi cho cuộc sống; có thể sống được; phù hợp với cuộc sống.
    favorable for life; livable; suitable for life.

Chưa có góp ý cho “hospitable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hospitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish